節約地

tiết ước địa

Hán Việt: tiết ước địa

Tổng quan

về phương diện kinh tế, về mặt kinh tế thanh đạm, đạm bạc

Cấu tạo: (tiết) + (ước) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về phương diện kinh tế, về mặt kinh tế thanh đạm, đạm bạc