節約者

tiết ước giả

Hán Việt: tiết ước giả

Tổng quan

người tiết kiệm, (kỹ thuật) bộ phận tiết kiệm (xăng...)

Cấu tạo: (tiết) + (ước) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tiết kiệm, (kỹ thuật) bộ phận tiết kiệm (xăng...)