節約領

tiết ước lĩnh

Hán Việt: tiết ước lĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (ước) + (lĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 節約領 iéyuēlǐng n. detached collar M:¹tiáo