节约领

tiết ước lĩnh

Hán Việt: tiết ước lĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 約 (ước) + 領 (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 節約領 iéyuēlǐng n. detached collar M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 節約領 iéyuēlǐng n. detached collar M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

节约地 · 节约的 · 节约者 · 节约 · 节约用水 · 节约装置 · 节约奖 · 节约材料