节缩衣食 jié suō yī shí · tiết súc y thực Hán Việt: tiết súc y thực · Pinyin: jié suō yī shí Tổng quan Cấu tạo: 节 (tiết) + 缩 (súc) + 衣 (y) + 食 (thực)Pinyinjié suō yī shíHán Việttiết súc y thựcCấu tạo节 + 缩 + 衣 + 食 · tiết + súc + y + thực nghĩa thành phần: tiết + súc + y + thực