節股兒

tiết cổ nhi

Hán Việt: tiết cổ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (cổ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 節股兒 iégǔr n. <topo.> 1. section (of work/time/etc.) 2. episode (in narration)