节能型

jié néng xíngtiết năng hình

Hán Việt: tiết năng hình · Pinyin: jié néng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 能 (năng) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiết kiệm năng lượng

Đức

  • Handedict energiesparend, energieeffizient (Adj, Ecol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

节能灯 · 节能 · 节能房屋 · 节能技术 · 节能管理