節能型 jié néng xíng · tiết năng hình Hán Việt: tiết năng hình · Pinyin: jié néng xíng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 能 (năng) + 型 (hình)Pinyinjié néng xíngHán Việttiết năng hìnhCấu tạo節 + 能 + 型 · tiết + năng + hình nghĩa thành phần: tiết + năng + hình