芋參科 dụ tham khoa Hán Việt: dụ tham khoa Tổng quan Cấu tạo: 芋 (dụ) + 參 (tham) + 科 (khoa)Hán Việtdụ tham khoaCấu tạo芋 + 參 + 科 · dụ + tham + khoa nghĩa thành phần: dụ + tham + khoa