芒什省 máng shí shěng · mang thập tỉnh Hán Việt: mang thập tỉnh · Pinyin: máng shí shěng Tổng quan Cấu tạo: 芒 (mang) + 什 (thập) + 省 (tỉnh)Pinyinmáng shí shěngHán Việtmang thập tỉnhCấu tạo芒 + 什 + 省 · mang + thập + tỉnh nghĩa thành phần: mang + thập + tỉnh