芒𪨗布衣 máng juē bù yī · mang cược bố y Hán Việt: mang cược bố y · Pinyin: máng juē bù yī Tổng quan Cấu tạo: 芒 (mang) + 𪨗 (cược) + 布 (bố) + 衣 (y)Pinyinmáng juē bù yīHán Việtmang cược bố yCấu tạo芒 + 𪨗 + 布 + 衣 · mang + cược + bố + y nghĩa thành phần: mang + cược + bố + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屩:麻草鞋。穿着草鞋和粗布衣服。形容衣着朴素。