芒雲母 mang vân mẫu Hán Việt: mang vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 芒 (mang) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtmang vân mẫuCấu tạo芒 + 雲 + 母 · mang + vân + mẫu nghĩa thành phần: mang + vân + mẫu