芒鞋

máng xié mang hài

Hán Việt: mang hài · Pinyin: máng xié

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (hài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用芒草編織的鞋子。宋.蘇軾〈定風波.莫聽穿林打葉聲〉詞:「竹杖芒鞋輕勝馬,誰怕!」《儒林外史》第三七回:「腰繫絲縧,腳下芒鞋。」也作「芒履」、「芒屩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"芒韕"; 用芒茎外皮编织成的鞋。亦泛指草鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"芒韕"。 2.用芒茎外皮编织成的鞋。亦泛指草鞋。

Eng

  • Cihui 芒鞋 ángxié n. straw sandals M:¹shuāng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

草鞋