芙蓉帳 phù dong trướng Hán Việt: phù dong trướng Tổng quan Cấu tạo: 芙 (phù) + 蓉 (dong) + 帳 (trướng)Hán Việtphù dong trướngCấu tạo芙 + 蓉 + 帳 · phù + dong + trướng nghĩa thành phần: phù + dong + trướng Nghĩa EngCihui 芙蓉帳 úróngzhàng n. mosquito net dyed with the juice of hibiscus flowers