芙蓉帳
phù dong trướng
Hán Việt: phù dong trướng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種華麗多彩的帳子。唐.白居易〈長恨歌〉:「雲鬢花顏金步搖,芙蓉帳暖度春宵。」《宋元戲文輯佚.琵琶亭》:「料冤家那里,倚玉偎香,夜暖芙蓉帳。怎知我這廂,獨守蘭房。」
Eng
- Cihui 芙蓉帳 úróngzhàng n. mosquito net dyed with the juice of hibiscus flowers