芙蓉石 fú róng shí · phù dong thạch Hán Việt: phù dong thạch · Pinyin: fú róng shí Tổng quan Cấu tạo: 芙 (phù) + 蓉 (dong) + 石 (thạch)Pinyinfú róng shíHán Việtphù dong thạchCấu tạo芙 + 蓉 + 石 · phù + dong + thạch nghĩa thành phần: phù + dong + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种宝石,淡红色的石英,可用来做装饰品或雕刻材料。也叫蔷薇石英。