芙蓉镜 phù dong kính Hán Việt: phù dong kính Tổng quan Cấu tạo: 芙 (phù) + 蓉 (dong) + 镜 (kính)Hán Việtphù dong kínhCấu tạo芙 + 蓉 + 镜 · phù + dong + kính nghĩa thành phần: phù + dong + kính