蕪淺

wú qiǎn vu thiển

Hán Việt: vu thiển · Pinyin: wú qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芜杂浅薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芜杂浅薄。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

精深