芜浅 wú qiǎn·vu thiển Hán Việt: vu thiển · Pinyin: wú qiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.芜杂浅薄。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 雜亂粗淺。唐.盧照鄰〈同崔少監作雙槿樹賦.序〉:「學涉蕪淺,文多瞽漏。」 Cấu tạo: 蕪 (vu) + 淺 (thiển)Pinyinwú qiǎnHán Việtvu thiểnTừ loạitínhCấu tạo蕪 + 淺 · vu + thiển nghĩa thành phần: vu + thiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.芜杂浅薄。 Từ liên quan Từ trái nghĩa精深