精深
tinh thâm
Hán Việt: tinh thâm · Pinyin: jīng shēn
Tổng quan
tinh tế | sâu sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh tế | sâu sắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 精微深奧。《新唐書.卷二○一.文藝傳上.杜審言傳.贊曰》:「甫又善陳時事,律切精深,至千言不少衰。」唐.常袞〈授郗昂知制誥制〉:「有精深之學,實究儒元。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (学问或理论)精密深奥;精湛高深:博大~|学术造诣~。
Eng
- CC-CEDICT refined|profound
- Cihui refined; profound