蕪菁狀 vu tinh trạng Hán Việt: vu tinh trạng Tổng quan Cấu tạo: 蕪 (vu) + 菁 (tinh) + 狀 (trạng)Hán Việtvu tinh trạngCấu tạo蕪 + 菁 + 狀 · vu + tinh + trạng nghĩa thành phần: vu + tinh + trạng