芝房歌 zhī fáng gē · chi phòng ca Hán Việt: chi phòng ca · Pinyin: zhī fáng gē Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 房 (phòng) + 歌 (ca)Pinyinzhī fáng gēHán Việtchi phòng caCấu tạo芝 + 房 + 歌 · chi + phòng + ca nghĩa thành phần: chi + phòng + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉郊祀歌名。又称《齐房》。Tân Hoa Tự Điển 1.汉郊祀歌名。又称《齐房》。