芝蘭室

zhī lán shì chi lan thất

Hán Việt: chi lan thất · Pinyin: zhī lán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (lan) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 芝蘭室 hī-lánshì id. a morally fine environment