芝麻街 zhī ma jiē · chi ma nhai Hán Việt: chi ma nhai · Pinyin: zhī ma jiē Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 麻 (ma) + 街 (nhai)Pinyinzhī ma jiēHán Việtchi ma nhaiCấu tạo芝 + 麻 + 街 · chi + ma + nhai nghĩa thành phần: chi + ma + nhai