芝麻醬
chi ma tương
Hán Việt: chi ma tương · Pinyin: zhī ma jiàng
Tổng quan
bơ mè
Nghĩa
Việt
- Cihui bơ mè
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 芝麻炒熟磨成的醬,用以調味。也稱為「麻醬」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把芝麻炒熟、磨碎而制成的酱,有香味,用作调料。也叫麻酱。
Eng
- CC-CEDICT sesame paste
- Cihui sesame paste