芝麻饼

zhī ma bǐngchi ma bính

Hán Việt: chi ma bính · Pinyin: zhī ma bǐng

Tổng quan

bánh mè

Cấu tạo: 芝 (chi) + 麻 (ma) + 餅 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh mè
  • Tần suất từ bánh mè
  • Biên soạn 芝麻餅 hīmabǐng n. sesame biscuit

Eng

  • Cihui sesame biscuit
  • Tần suất từ 芝麻餅 hīmabǐng n. sesame biscuit

Từ liên quan

Gần nghĩa

芝麻包 · 芝麻官 · 芝麻油 · 芝麻菜 · 芝麻蒴 · 芝麻酱 · 芝麻 · 芝麻小事