芥子泥

giới tử nê

Hán Việt: giới tử nê

Tổng quan

(y học) thuốc cao bột cải cay

Cấu tạo: (giới) + (tử) + (nê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thuốc cao bột cải cay

Eng

  • Cihui 芥子泥 ièzǐní n. mustard-powder poultice

ja

  • JMdict mustard plaster