芥子泥

giới tử nê

Hán Việt: giới tử nê

Tổng quan

(y học) thuốc cao bột cải cay

Cấu tạo: 芥 (giới) + 子 (tử) + 泥 (nê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc cao cải
  • Biên soạn 芥子泥 ièzǐní n. mustard-powder poultice

Eng

  • JMdict mustard plaster
  • Cihui 芥子泥 ièzǐní n. mustard-powder poultice

ja

  • JMdict 芥子泥(かいしでい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芥子供 · 芥子劫 · 芥子气 · 芥子 · 芥子毒气 · 芥子属 · 芥子碱 · 芥子素