芥藍菜

giới lam thái

Hán Việt: giới lam thái

Tổng quan

cải làn: rau cải làn

Cấu tạo: (giới) + (lam) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải làn: rau cải làn

Eng

  • Cihui 芥藍菜 àiláncài n. <bot.> cabbage mustard M:²kē/¹bǎ||►See also jièláncài