芦荟油

lô oái du

Hán Việt: lô oái du

Tổng quan

(thực vật học) cây lô hội, (số nhiều) dầu tẩy lô hội

Cấu tạo: 蘆 (lô) + 薈 (oái) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dầu lô hội
  • Tần suất từ (thực vật học) cây lô hội, (số nhiều) dầu tẩy lô hội

Từ liên quan

Gần nghĩa

芦荟 · 芦荟甙 · 芦荟素 · 芦荟露 · 芦荟黄质