芫菁科 yuán jīng kē · nguyên tinh khoa Hán Việt: nguyên tinh khoa · Pinyin: yuán jīng kē Tổng quan Cấu tạo: 芫 (nguyên) + 菁 (tinh) + 科 (khoa)Pinyinyuán jīng kēHán Việtnguyên tinh khoaCấu tạo芫 + 菁 + 科 · nguyên + tinh + khoa nghĩa thành phần: nguyên + tinh + khoa