芬蘭人

fēn lán rén phân lan nhân

Hán Việt: phân lan nhân · Pinyin: fēn lán rén

Tổng quan

người Phần,lan

Cấu tạo: (phân) + (lan) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Phần,lan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芬兰的主体民族。少数分布在美国、瑞典、俄罗斯、加拿大等国。约534万人(1985年)。讲芬兰语。多信基督教新教。主要从事工业、农业和林业。