芬太尼

fēn tài ní phân thái ni

Hán Việt: phân thái ni · Pinyin: fēn tài ní

Tổng quan

fentanyl (từ mượn)

Cấu tạo: (phân) + (thái) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui fentanyl (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) fentanyl
  • Cihui (loanword) fentanyl