芬瑟島 fēn sè dǎo · phân sắt đảo Hán Việt: phân sắt đảo · Pinyin: fēn sè dǎo Tổng quan Cấu tạo: 芬 (phân) + 瑟 (sắt) + 島 (đảo)Pinyinfēn sè dǎoHán Việtphân sắt đảoCấu tạo芬 + 瑟 + 島 · phân + sắt + đảo nghĩa thành phần: phân + sắt + đảo