芬芳地 phân phương địa Hán Việt: phân phương địa Tổng quan trạng từ, xem odorous Cấu tạo: 芬 (phân) + 芳 (phương) + 地 (địa)Hán Việtphân phương địaCấu tạo芬 + 芳 + 地 · phân + phương + địa nghĩa thành phần: phân + phương + địa Nghĩa ViệtCihui trạng từ, xem odorous