芬蘭人 fēn lán rén · phân lan nhân Hán Việt: phân lan nhân · Pinyin: fēn lán rén Tổng quan người Phần,lan Cấu tạo: 芬 (phân) + 蘭 (lan) + 人 (nhân)Pinyinfēn lán rénHán Việtphân lan nhânCấu tạo芬 + 蘭 + 人 · phân + lan + nhân nghĩa thành phần: phân + lan + nhân Nghĩa ViệtCihui người Phần,lan