芬蘭的 phân lan đích Hán Việt: phân lan đích Tổng quan (thuộc) Phần,lan, tiếng Phần,lan Cấu tạo: 芬 (phân) + 蘭 (lan) + 的 (đích)Hán Việtphân lan đíchCấu tạo芬 + 蘭 + 的 · phân + lan + đích nghĩa thành phần: phân + lan + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) Phần,lan, tiếng Phần,lan