芬陀利
phân đà lợi
Hán Việt: phân đà lợi
Tổng quan
phân đà lợi (植物)梵語。花名。見佛經,即白蓮花也,又作芬陁利。見分陀利條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui phân đà lợi (植物)梵語。花名。見佛經,即白蓮花也,又作芬陁利。見分陀利條。☸
Hán Việt: phân đà lợi
phân đà lợi (植物)梵語。花名。見佛經,即白蓮花也,又作芬陁利。見分陀利條。☸