芭乐歌

bā lè gēba nhạc ca

Hán Việt: ba nhạc ca · Pinyin: bā lè gē

Tổng quan

(Đài Loan) bài hát trữ tình (từ mượn)

Cấu tạo: 芭 (ba) + 樂 (nhạc) + 歌 (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài hát đại chúng

Eng

  • Cihui (Tw) ballad (loanword)/mainstream song

Từ liên quan

Gần nghĩa

芭乐票 · 乐歌 · 樂歌 · 芭乐