芭芭拉浴場 bā bā lā yù chǎng · ba ba lạp dục tràng Hán Việt: ba ba lạp dục tràng · Pinyin: bā bā lā yù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 芭 (ba) + 芭 (ba) + 拉 (lạp) + 浴 (dục) + 場 (tràng)Pinyinbā bā lā yù chǎngHán Việtba ba lạp dục tràngCấu tạo芭 + 芭 + 拉 + 浴 + 場 · ba + ba + lạp + dục + tràng nghĩa thành phần: ba + ba + lạp + dục + tràng