芭蕾舞裙 ba lôi vũ quần Hán Việt: ba lôi vũ quần Tổng quan Cấu tạo: 芭 (ba) + 蕾 (lôi) + 舞 (vũ) + 裙 (quần)Hán Việtba lôi vũ quầnCấu tạo芭 + 蕾 + 舞 + 裙 · ba + lôi + vũ + quần nghĩa thành phần: ba + lôi + vũ + quần Nghĩa EngCihui 芭蕾舞裙 ālěiwǔqún n. a tutu