芮希特

ruì xī tènhuế hi đặc

Hán Việt: nhuế hi đặc · Pinyin: ruì xī tè

Tổng quan

Cấu tạo: 芮 (nhuế) + 希 (hi) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Richter

Đức

  • Handedict Richter (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

希特勒 · 希特勒主义