芮希特 ruì xī tè · nhuế hi đặc Hán Việt: nhuế hi đặc · Pinyin: ruì xī tè Tổng quan Cấu tạo: 芮 (nhuế) + 希 (hi) + 特 (đặc)Pinyinruì xī tèHán Việtnhuế hi đặcCấu tạo芮 + 希 + 特 · nhuế + hi + đặc nghĩa thành phần: nhuế + hi + đặc