芮杏文 ruì xìng wén · nhuế hạnh văn Hán Việt: nhuế hạnh văn · Pinyin: ruì xìng wén Tổng quan Cấu tạo: 芮 (nhuế) + 杏 (hạnh) + 文 (văn)Pinyinruì xìng wénHán Việtnhuế hạnh vănCấu tạo芮 + 杏 + 文 · nhuế + hạnh + văn nghĩa thành phần: nhuế + hạnh + văn