芯片組 xīn piàn zǔ · tâm phiến tổ Hán Việt: tâm phiến tổ · Pinyin: xīn piàn zǔ Tổng quan bộ chip Cấu tạo: 芯 (tâm) + 片 (phiến) + 組 (tổ)Pinyinxīn piàn zǔHán Việttâm phiến tổCấu tạo芯 + 片 + 組 · tâm + phiến + tổ nghĩa thành phần: tâm + phiến + tổ Nghĩa ViệtCihui bộ chipEngCC-CEDICT chipsetCihui chipset