花下曬裻

huā xià shài kūn

Pinyin: huā xià shài kūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (hạ) + (sái) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裻有裆裤子。在鲜花下晒裤子。比喻不文雅,煞风景。