花不完 hoa bất hoàn Hán Việt: hoa bất hoàn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 不 (bất) + 完 (hoàn)Hán Việthoa bất hoànCấu tạo花 + 不 + 完 · hoa + bất + hoàn nghĩa thành phần: hoa + bất + hoàn Nghĩa EngCihui 花不完 uābuwán r.v. have too much to spend