花麗狐哨

huā lì hú shào hoa lệ hồ tiếu

Hán Việt: hoa lệ hồ tiếu · Pinyin: huā lì hú shào

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (lệ) + (hồ) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容颜色过分鲜艳繁杂或比喻人浮华而不实在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"花狸狐哨"。