花九錫 huā jiǔ xī · hoa cửu tích Hán Việt: hoa cửu tích · Pinyin: huā jiǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 九 (cửu) + 錫 (tích)Pinyinhuā jiǔ xīHán Việthoa cửu tíchCấu tạo花 + 九 + 錫 · hoa + cửu + tích nghĩa thành phần: hoa + cửu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓赠给名花的九种事物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓赠给名花的九种事物。