花俏
hoa tiếu
Hán Việt: hoa tiếu · Pinyin: huā qiào
Tổng quan
xinh đẹp
色彩鮮豔、活潑。如:「我這件襯衫很花俏,人見人愛。」
Nghĩa
Việt
- Cihui sặc sỡ
- Cihui lòe loẹt
- Tần suất từ sặc sỡ , lòe loẹt; xinh đẹp
- Biên soạn 花俏 uāqiào s.v. flowery; showy; very colorful
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 色彩鮮豔、活潑。如:「我這件襯衫很花俏,人見人愛。」
Eng
- Cihui fancy; gaudy
- Tần suất từ 花俏 uāqiào s.v. flowery; showy; very colorful
Đức
- Handedict Einbildungskraft, Einfall