花信年華 huā xìn nián huá · hoa tín niên hoa Hán Việt: hoa tín niên hoa · Pinyin: huā xìn nián huá Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 信 (tín) + 年 (niên) + 華 (hoa)Pinyinhuā xìn nián huáHán Việthoa tín niên hoaCấu tạo花 + 信 + 年 + 華 · hoa + tín + niên + hoa nghĩa thành phần: hoa + tín + niên + hoa