花儿针

huā ér zhēnhoa nhi châm

Hán Việt: hoa nhi châm · Pinyin: huā ér zhēn

Tổng quan

kim thêu

新华 · Tân Hoa Đại lục

绣花用的细针。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

繡花用的細針。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 兒 (nhi) + 針 (châm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kim thêu
  • VietPhrases kim thêu
  • Tần suất từ kim thêu
  • Biên soạn 花兒針 uārzhēn n. fine needle for embroidery M:²gēn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绣花用的细针。

Eng

  • Cihui 花兒針 uārzhēn n. fine needle for embroidery M:²gēn
  • Tần suất từ 花兒針 uārzhēn n. fine needle for embroidery M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

花儿匠 · 花兒匠 · 花兒針 · 花儿 · 花儿样子 · 花儿洞子 · 花兒樣子 · 花兒洞子