花兒鋪 hoa nhi phô Hán Việt: hoa nhi phô Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 兒 (nhi) + 鋪 (phô)Hán Việthoa nhi phôCấu tạo花 + 兒 + 鋪 · hoa + nhi + phô nghĩa thành phần: hoa + nhi + phô Nghĩa EngCihui 花兒鋪 uārpù n. florist M:ge/¹jiā/¹jiān