花兒毒 hoa nhi độc Hán Việt: hoa nhi độc Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 兒 (nhi) + 毒 (độc)Hán Việthoa nhi độcCấu tạo花 + 兒 + 毒 · hoa + nhi + độc nghĩa thành phần: hoa + nhi + độc Nghĩa EngCihui 花兒毒 uārdú n. poison from smallpox