花兒針
hoa nhi châm
Hán Việt: hoa nhi châm · Pinyin: huā ér zhēn
Tổng quan
kim thêu hoa: kim thêu
Nghĩa
Việt
- Cihui kim thêu hoa: kim thêu
- Cihui kim thêu hoa; kim thêu。綉花用的細針。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繡花用的細針。
Eng
- Cihui 花兒針 uārzhēn n. fine needle for embroidery M:²gēn